Toyota Vios 2014 G - Đánh giá của người sử dụng

Điểm bình quân 4/5

3 đánh giá
Viết đánh giá

Phân bổ

5 0 0...........................Rất tốt
4 100 3...........................Khá tốt
3 0 0..................Bình thường
2 0 0...........................Hơi tệ
1 0 0...........................Quá tệ
Sắp xếp theo:
  • 4/5 Tạm được

    Bởi a1

    Vào ngày 24/05/2017
    Phiên bản xe Số km: 0-5000
    Xe chạy tốc độ trên 80km/h thì hơi bồng bềnh không được an toàn. còn lại thấy tất cả đều tốt Mức độ tiêu hao nhiên liệu mình chưa kiểm chứng nhưng với Vios E thì thấy tạm ổn. Nội thất nỉ cũng là một yếu điểm, vì vệ sinh hơi khó và sinh ra mùi khó chịu.
  • 4/5 Tốt trong tầm giá

    Bởi a1

    Vào ngày 24/05/2017
    Phiên bản xe Số km: 0-5000
    Kiểu dáng: Đẹp, có thể coi là đẹp nhất phân khúc. Nội thất: Trung bình nếu so với xe Hàn Thiết bi giải trí: Vừa đủ dùng với nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, mình đã thay thế đầu CD theo xe bằng DVD tích hợp GPS, camera lùi cho an toàn. Loa cho cảm giá ấm và hay (theo cảm nhận của mình). Vận hành: Có thể nói là khá tốt, chạy tốc độ 100 km/h vẫn chưa nghe "bồng bềnh" như các bác trên diễn đàn hay nhận xét về em nó. Tiêu hao nhiên liệu: Tiết kiệm, chạy tốc độ trung bình 50 km/h, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 21 km/lit
  • 4/5 Vừa phải, hài lòng

    Bởi a1

    Vào ngày 24/05/2017
    Phiên bản xe Số km: 5000-10000
    Ưu điểm: Vận hành tốt, phom xe mới đẹp, tiện nghi, an toàn vừa đủ. Tiêu thụ 9,5l/100km Nhược điểm: Vỏ xe hơi mỏng, giá xe còn hơi cao so với sản phẩm cùng loại có nhiều tiện ích hơn. Độ ồn lốp vọng vào xe còn lớn

Tham gia đánh giá

Bạn thấy những ý kiến trên thế nào? Hãy đưa ra ý kiến của bạn Viết đánh giá
Thông số kĩ thuật
Hộp số: Số tự động
Dẫn động: FWD - Dẫn động cầu trước
Nhiên liệu: Xăng
Mức tiêu thụ đô thị: 0
Mức tiêu thụ đường trường:
Dài x Rộng x Cao (mm): 100x100x100
Chiều dài cơ sở (mm): 100
Chiều rộng cơ sở (mm): 100
Động cơ: v10
Dung tích xy lanh (cc): 2496
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 100
Phanh trước: auto
Phanh sau: auto
Cỡ lốp trước / mâm xe: 100vn
Cỡ lốp sau / mâm xe: 100csj
Giảm sóc: ds
Thiết bị tiêu chuẩn
Kết nối Bluetooth: không
Sấy ghế: không
Điều hòa trước: không
Điều hòa sau: không
Chìa khóa điều khiển: không
Cửa sổ nóc: không
Tiêu chuẩn an toàn
Túi khí trước: không
Túi khí sau: không
Túi khí bên: không
Túi khí chân: không
Khóa động cơ: không
Hệ thống báo động: không
Chốt cửa an toàn: không
Hệ thống kiểm soát: không
Camera lùi: không
Cảm biến lùi: không
Trợ lực phanh (EBA): không
Chống bó phanh (ABS): không
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD): không
Tự động cân bằng điện tử (ESP): không
Kiểm soát chống trượt (ASR): không
Thiết bị giải trí
CD: không
Đài AM/FM: không
DVD: không
VCD: không
MP3: không
Cổng USB: không
Cổng AUX: không

Top